dizziness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪ.zi.nəs/
Danh từ
dizziness /ˈdɪ.zi.nəs/
- Sự hoa mắt, sự choáng váng, sự chóng mặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dizziness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)