doctrine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑːk.trən/
| [ˈdɑːk.trən] |
Danh từ
doctrine /ˈdɑːk.trən/
- Học thuyết, chủ nghĩa.
- nguyên tắc
- (pháp lý) (Legal doctrine) nguyên tắc pháp lý chung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doctrine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔk.tʁin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| doctrine /dɔk.tʁin/ |
doctrines /dɔk.tʁin/ |
doctrine gc /dɔk.tʁin/
- Chủ nghĩa, học thuyết, luận thuyết.
- Doctrine politique — học thuyết chính trị
- (Luật học, pháp lý) Pháp lý, án lý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doctrine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)