doeskin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

doeskin /ˈdoʊ.ˌskɪn/

  1. Da hoãng.
  2. Vải giả da hoãng.

Tham khảo[sửa]