Bước tới nội dung

dogue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
dogue
/dɔɡ/
dogues
/dɔɡ/

dogue /dɔɡ/

  1. Giống chó đôgơ (đầu to mõm bẹt).
  2. (Nghĩa bóng) Người bẳn tính.
    Être d’une humeur de dogue — bẳn tính

Tham khảo