Bước tới nội dung

doigtier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
doigtier
/dwa.tje/
doigtier
/dwa.tje/

doigtier /dwa.tje/

  1. (Y học) Găng ngón.
    Doigtier de caoutchouc — găng ngón tay bằng cao su

Tham khảo