dokument
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dokument | dokumentet |
| Số nhiều | dokument, dokumenter | dokumenta, dokumentene |
dokument gđ
Từ dẫn xuất
- (1) dokumentmappe gđc: Bìa cứng đựng hồ sơ, văn kiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dokument”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)