domanial
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
domanial
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “domanial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.ma.njal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | domanial /dɔ.ma.njal/ |
domaniaux /dɔ.ma.njɔ/ |
| Giống cái | domaniale /dɔ.ma.njal/ |
domaniaux /dɔ.ma.njɔ/ |
domanial /dɔ.ma.njal/
- Xem domaine 1, 2
- (Thuộc tài sản) Công cộng.
- Forêt domaniale — rừng công cộng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “domanial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)