Bước tới nội dung

domineeringly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈnɪr.ɪŋ.li/

Phó từ

domineeringly /.ˈnɪr.ɪŋ.li/

  1. Độc đoán, chuyên quyền.

Tham khảo