dominicaine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.mi.ni.kɛn/
Danh từ
dominicaine gđ /dɔ.mi.ni.kɛn/
- (Tôn giáo) Thầy tu dòng Đô-mi-ních.
Tính từ
dominicaine /dɔ.mi.ni.kɛn/
- Xem [[|]] (danh từ giống đực).
- Costume dominicain — quần áo thầy tu dòng Đô-mi-ních
- (Thuộc) Đô-mi-ni-ca-na (nước cộng hòa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dominicaine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)