Bước tới nội dung

doomsday

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈduːmz.ˌdeɪ/
Hoa Kỳ

Danh từ

doomsday (không đếm được) /ˈduːmz.ˌdeɪ/

  1. (Tôn giáo) Ngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế.
    till doomsday — cho đến ngày tận thế, mãi mãi
  2. Ngày xét xử.

Tham khảo