Bước tới nội dung

door-stone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔr.ˈstoʊn/

Danh từ

door-stone /ˈdɔr.ˈstoʊn/

  1. Phiến đá ở trước cửa.

Tham khảo