Bước tới nội dung

door-to-door

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɔr.tə.ˈdɔr/

Tính từ

door-to-door /ˌdɔr.tə.ˈdɔr/

  1. Đến từng nhà.
    a door-to-door saleman — người bán hàng đến từng nhà

Tham khảo