Bước tới nội dung

dopant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdoʊ.pənt/

Danh từ

dopant /ˈdoʊ.pənt/

  1. (Tech) Chất kích thích tạp (như phospho, arsenic).

Tham khảo