dopant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdoʊ.pənt/
Danh từ
dopant /ˈdoʊ.pənt/
- (Tech) Chất kích thích tạp (như phospho, arsenic).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dopant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)