doser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.ze/
Ngoại động từ
doser ngoại động từ /dɔ.ze/
- Định lượng, định liều lượng.
- (Nghĩa bóng) Định mức độ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)