double-headed
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]double-headed (không so sánh được)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “double-headed”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Động từ
[sửa]double-headed
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của double-head
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- English IPA pronunciations with invalid separators
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
- en:Vận tải đường sắt
- en:Điện ảnh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh