doucereusement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

doucereusement /du.sʁøz.mɑ̃/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Ngọt ngào đầu lưỡi; thơn thớt.

Tham khảo[sửa]