douteux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /du.tø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | douteux /du.tø/ |
douteux /du.tø/ |
| Giống cái | douteuse /du.tøz/ |
douteuses /du.tøz/ |
douteux /du.tø/
- Đáng ngờ, không chắc.
- Date douteuse — ngày tháng không chắc
- Allié douteux — đồng minh đáng ngờ
- Mains douteuses — những bàn tay đáng ngờ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chần chừ, lưỡng lự.
- Douteux en son choix — lưỡng lự trong sự lựa chọn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sợ sệt, lo lắng, nhút nhát.
- Un lièvre douteux — một con thỏ rừng nhút nhát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “douteux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)