douteux

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực douteux
/du.tø/
douteux
/du.tø/
Giống cái douteuse
/du.tøz/
douteuses
/du.tøz/

douteux /du.tø/

  1. Đáng ngờ, không chắc.
    Date douteuse — ngày tháng không chắc
    Allié douteux — đồng minh đáng ngờ
    Mains douteuses — những bàn tay đáng ngờ
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chần chừ, lưỡng lự.
    Douteux en son choix — lưỡng lự trong sự lựa chọn
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sợ sệt, lo lắng, nhút nhát.
    Un lièvre douteux — một con thỏ rừng nhút nhát

Tham khảo[sửa]