down-swing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑʊn.ˈswɪŋ/
Danh từ
down-swing /ˈdɑʊn.ˈswɪŋ/
- Cú đánh bỏ xuống.
- Chiều hướng giảm sút (trong hoạt động kinh doanh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “down-swing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)