Bước tới nội dung

down-swing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑʊn.ˈswɪŋ/

Danh từ

down-swing /ˈdɑʊn.ˈswɪŋ/

  1. đánh bỏ xuống.
  2. Chiều hướng giảm sút (trong hoạt động kinh doanh).

Tham khảo