Bước tới nội dung

dowry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại dowarye, dowerie, từ tiếng Anglo-Norman dowarie, douarie, từ tiếng Pháp cổ douaire, từ Medieval Latin dōtārium, từ tiếng Latinh dōs. Điệp thức của dower.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

dowry (đếm được và không đếm được, số nhiều dowries)

  1. Của hồi môn.
  2. Tài năng, thiên tư.

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]