dowry
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại dowarye, dowerie, từ tiếng Anglo-Norman dowarie, douarie, từ tiếng Pháp cổ douaire, từ Medieval Latin dōtārium, từ tiếng Latinh dōs. Điệp thức của dower.
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈdaʊəɹi/, /ˈdaʊɹi/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -aʊəɹi, -aʊɹi
Danh từ
[sửa]dowry (đếm được và không đếm được, số nhiều dowries)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “dowry”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *deh₃- tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anglo-Norman tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ Medieval Latin tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aʊəɹi
- Vần:Tiếng Anh/aʊəɹi/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/aʊɹi
- Vần:Tiếng Anh/aʊɹi/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Hôn nhân
