Bước tới nội dung

draft copy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdræft ˈkɑː.pi/

Danh từ

draft copy /ˈdræft ˈkɑː.pi/

  1. (Tech) Bản nháp, bản thảo.

Tham khảo