Bước tới nội dung

dragon-fly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdræ.ɡən.ˈflɑɪ/

Danh từ

dragon-fly /ˈdræ.ɡən.ˈflɑɪ/

  1. (Động vật học) Con chuồn chuồn.

Tham khảo