Bước tới nội dung

drap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
drap
/dʁa/
draps
/dʁa/

drap /dʁa/

  1. Dạ.
    Habit de drap — áo dạ
  2. Khăn trải giường, tấm ga.
    être dans de beaux draps — (mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
    metre dans de beaux draps — đặt vào trong một tình thế khó khăn
    se fourrer dans les draps; se mettre entre deux draps — đi nằm, đi ngủ
    tailler en plein drap — (thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng

Tham khảo

[sửa]