drenching
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdrɛnt.ʃiɳ/
Động từ
drenching
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drench.
Danh từ
drenching (số nhiều drenchings)
- Sự làm ướt sũng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “drenching”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)