dropout

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dropout /ˈdrɑːp.ˌɑʊt/

  1. Chữ ngoài.

Tham khảo[sửa]