drying

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

drying

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của dry.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

drying /ˈdrɑ.ɪiɳ/

  1. Làm thành khô; được dùng khô.
  2. Khô nhanh.

Tham khảo[sửa]