dugong
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈduː.ˌɡɑːŋ/
Danh từ
dugong số nhiều không đổi /ˈduː.ˌɡɑːŋ/
- (Động vật học) Cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dugong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /dy.ɡɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dugong /dy.ɡɔ̃/ |
dugongs /dy.ɡɔ̃/ |
dugong gđ /dy.ɡɔ̃/
- (Động vật học) Cá nược.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dugong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)