dwarfism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dwarfism /ˈdwɔr.ˌfɪ.zəm/

  1. Điều kiện trở thành nhỏ bé; còi cọc.

Tham khảo[sửa]