Bước tới nội dung

dysenteric

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɪ.sᵊn.ˈtɛr.ɪk/

Tính từ

dysenteric /ˌdɪ.sᵊn.ˈtɛr.ɪk/

  1. (Y học) (thuộc) bệnh lỵ.

Tham khảo