dyslexia

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dyslexia /dɪs.ˈlɛk.si.ə/

  1. Sự đọc khó, chứng khó đọc.

Tham khảo[sửa]