dyslexia
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- enPR: dĭs-lĕkʹsē-ə, IPA(ghi chú): /(ˌ)dɪsˈlɛk.si.ə/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]dyslexia (đếm được và không đếm được, số nhiều dyslexias)
Đồng nghĩa
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “dyslexia”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)