Bước tới nội dung

dysprózium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Slovak

[sửa]
Nguyên tố hóa học
Dy
Trước: terbium (Tb)
Tiếp theo: holmium (Ho)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

dysprózium gt (sinh cách số ít dysprózia, biến cách trọng âm của mesto)

  1. Dysprosi (Nguyên tố hóa học)

Đọc thêm

[sửa]
  • dysprózium”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026