eating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈi.tiɳ/
| [ˈi.tiɳ] |
Danh từ
eating /ˈi.tiɳ/
- Sự ăn.
- Thức ăn.
- carps are good eating — cá chép là thức ăn ngon
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eating”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)