eats

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

eats số nhiều

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) thức ăn, đồ ăn.

Tham khảo[sửa]