Bước tới nội dung

eccentricity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

eccentricity

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛk.ˌsɛn.ˈtrɪ.sə.ti/

Danh từ

eccentricity /ˌɛk.ˌsɛn.ˈtrɪ.sə.ti/

  1. Tính lập dị, tính kỳ cục.
  2. (Kỹ thuật) Độ lệch tâm.

Tham khảo