eclampsia
Giao diện
Xem thêm: eclâmpsia
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ɪˈklæmp.si.ə/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]eclampsia (thường không đếm được, số nhiều eclampsias)
- (bệnh lí học) Chứng kinh giật.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (1 tháng 7 2004), “eclampsia”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “eclampsia”, trong Merriam-Webster Online Dictionary, Springfield, Mass.: Merriam-Webster, 1996–nay.
- Bản mẫu:R:Oxford Learner's Dictionaries
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /eˈklamp.si.a/, [ɛˈkɫ̪ämps̠iä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /eˈklamp.si.a/, [eˈklämpsiä]
Danh từ
[sửa]eclampsia gc (sinh cách eclampsiae); biến cách kiểu 1
Biến tố
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 1.
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Anh: eclampsia
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh eclampsia, từ tiếng Hy Lạp cổ ἔκλαμψις (éklampsis) + -ia.[1]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]eclampsia gc (số nhiều eclampsias)
- (bệnh lí học) Chứng kinh giật.
Tham khảo
[sửa]- ↑ “eclampsia”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển ngôn ngữ Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8, Real Academia Española, 10 tháng 12 2024
Đọc thêm
[sửa]- “eclampsia”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển ngôn ngữ Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8, Real Academia Española, 10 tháng 12 2024
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ
[sửa]eclampsia gc (số nhiều eclampsie)
- (bệnh lí học) Chứng kinh giật.
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]
eclampsia trên Wikipedia tiếng Ý.
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Bệnh lí học
- Từ 4 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- New Latin
- la:Bệnh lí học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ có hậu tố -ia tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ambsja
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ambsja/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- es:Bệnh lí học
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- it:Bệnh lí học
