Bước tới nội dung

ecos

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ECOs

Tiếng Asturias

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

ecos

  1. Số nhiều của ecu

Tiếng Anh

Danh từ

ecos

  1. Số nhiều của eco

Từ đảo chữ

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Danh từ

ecos

  1. Số nhiều của eco

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

ecos  sn

  1. Số nhiều của eco