edp

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

edp (electronic data processing)

  1. Xử lý dữ liệu điện tử.

Tham khảo[sửa]