Bước tới nội dung

efficacement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.fi.kas.mɑ̃/

Phó từ

efficacement /e.fi.kas.mɑ̃/

  1. hiệu quả, hiệu lực.
    Inefficacement

Tham khảo