eggehvite
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | eggehvite | eggehviten |
| Số nhiều | eggehviter | eggehvitene |
eggehvite gđ
- Tròng trắng trứng.
- Han pisket tre eggehviter til kakedeigen.
- å ha eggehvite i urinen
Từ dẫn xuất
- (1) eggehvitestoff gđ: Pơ-rô-tê-in, chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eggehvite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)