Bước tới nội dung

eksistens

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít eksistens eksistensen
Số nhiều eksistenser eksistensene

eksistens

  1. Sự hiện hữu, có, tồn tại.
    Han benektet Guds eksistens.
    å sikre seg en trygg eksistens

Từ dẫn xuất

Tham khảo