ekstrem
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ekstrem |
| gt | ekstremt | |
| Số nhiều | ekstreme | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ekstrem
- Hết sức, tột bực, tột cùng, cực độ, cực điểm, cùng cực.
- Han har ekstreme politiske oppfatninger.
- I Nordsjøen må man arbeide under ekstreme værforhold.
- ekstremt vanskelig
Từ dẫn xuất
- (1) ekstremist gđ: Người theo chủ nghĩa cực đoan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ekstrem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)