Bước tới nội dung

electroshock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.troʊ.ˌʃɑːk/

Danh từ

electroshock /.troʊ.ˌʃɑːk/

  1. (Y học) Sốc điện.

Tham khảo