elg

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít elg elgen
Số nhiều elger elgene

elg

  1. Giống nai to ở vùng Bắc Âu và Bắc Mỹ.
    Elgen er Norges største pattedyr.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]