elixir
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈlɪk.sɜː/
Danh từ
elixir /ɪ.ˈlɪk.sɜː/
- Thuốc luyện đan.
- Thuốc tiên.
- elixir of life — thuốc trường sinh bất lão
- (Dược học) Cồn ngọt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “elixir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)