elleve

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

elleve

  1. Mười một. ( Et fotballag har elleve spillere.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]