ellipses

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ellipses số nhiều ellipsis

  1. (Ngôn ngữ học) Hiện tượng tĩnh dược.

Tham khảo[sửa]