embarcadère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.baʁ.ka.dɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embarcadère /ɑ̃.baʁ.ka.dɛʁ/ |
embarcadères /ɑ̃.baʁ.ka.dɛʁ/ |
embarcadère gđ /ɑ̃.baʁ.ka.dɛʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embarcadère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)