embolie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bɔ.li/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embolie /ɑ̃.bɔ.li/ |
embolies /ɑ̃.bɔ.li/ |
embolie gc /ɑ̃.bɔ.li/
- (Y học) Sự nghẽn mạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embolie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)