embranglement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈbræŋ.ɡəl.mənt/
Danh từ
embranglement /ɪm.ˈbræŋ.ɡəl.mənt/
- sự làm rối, sự làm rối rắm, sự làm rối tung.
- Tình trạng rối beng, tình trạng rối rắm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embranglement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)