embu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.by/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | embu /ɑ̃.by/ |
embus /ɑ̃.by/ |
| Giống cái | embu /ɑ̃.by/ |
embus /ɑ̃.by/ |
embu /ɑ̃.by/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embu /ɑ̃.by/ |
embus /ɑ̃.by/ |
embu gđ /ɑ̃.by/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)