Bước tới nội dung

embu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực embu
/ɑ̃.by/
embus
/ɑ̃.by/
Giống cái embu
/ɑ̃.by/
embus
/ɑ̃.by/

embu /ɑ̃.by/

  1. Xỉn màu.
    Tableau embu — bức tranh xỉn màu

Danh từ

Số ít Số nhiều
embu
/ɑ̃.by/
embus
/ɑ̃.by/

embu /ɑ̃.by/

  1. Màu xỉn.

Tham khảo