emmet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

emmet /ˈɛ.mət/

  1. (Tiếng địa phương) Con kiến.

Tham khảo[sửa]